越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“cầu thang thoát hiểm” (1)
cầu thang thoát hiểm

英语
名emergency stair
Có cầu thang thoát hiểm ở phía sau.
There is an emergency staircase at the back.
相关词“cầu thang thoát hiểm” (0)
未找到相关词。
短语“cầu thang thoát hiểm” (1)
Có cầu thang thoát hiểm ở phía sau.
There is an emergency staircase at the back.
